Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Problems
1
2
3
4
5
6
12
13
Bộ lọc
Tìm kiếm bài tập
Truy vấn
Thuộc Danh mục
Mức độ A - Nhớ
Mức độ B - Hiểu
Mức độ C - Vận dụng
Mức độ D - Phân tích
Mức độ E - Đánh giá
Mức độ F - Đặc biệt
Uncategorized
Nhóm bài tập
A01 - Nhập môn: Biến, hằng và phép toán
A02 - Nhập môn: Cấu trúc rẽ nhánh
A03 - Nhập môn: Cấu trúc lặp
A04 - Nhập môn : Hàm (function)
A05 - Nhập môn: Mảng một chiều
A06 - Nhập môn : Mảng hai chiều
A07 - Nhập môn : Xâu ký tự
A08 - Nhập môn : Số học cơ bản 1
A09 - Nhập môn : Kỹ thuật cài đặt cơ bản
A10 - Nhập môn : Xử lý file văn bản
B01 - Thuật toán cơ bản : Số học 2
B02 - Thuật toán cơ bản : Sắp xếp
B03 - Thuật toán cơ bản : Tìm kiếm
B04 - Thuật toán cơ bản : Cấu trúc bản ghi pair và struct
B05 - Thuật toán cơ bản : Mảng thống kê, đánh dấu
B06 - Thuật toán cơ bản : Map, Set
B07 - Thuật toán cơ bản : Duyệt xâu
B08 - Thuật toán cơ bản : Quy hoạch động cơ bản
B09 - Thuật toán cơ bản : Quy hoạch động mảng cộng dồn
B10 - Thuật toán cơ bản : Ma trận và mảng hai chiều
Tìm
Code ▴
Đề bài
Thuộc Danh mục
Điểm
AC %
Thành viên
a01a000001
Xin chào!
Mức độ A - Nhớ
50p
91,5%
5319
a01a000002
Nhập xuất số nguyên
Mức độ A - Nhớ
100
95,7%
4858
a01a000003
A Plus B
Mức độ A - Nhớ
50p
95,8%
5709
a01a000004
Số gấp 3
Mức độ A - Nhớ
100p
96,1%
5261
a01a000005
Số gấp đôi
Mức độ A - Nhớ
100
98,2%
4314
a01a000006
Số có 2 chữ số
Mức độ A - Nhớ
100
96,0%
4206
a01a000007
Số có ba chữ số
Mức độ A - Nhớ
100
95,9%
3257
a01a000008
Chữ số đơn vị
Mức độ A - Nhớ
100p
92,7%
3839
a01a000009
Tính giá trị biểu thức 4
Mức độ A - Nhớ
100
96,0%
4674
a01a000010
HCN dấu *
Mức độ A - Nhớ
100p
95,7%
3893
a01a000011
Hình vuông
Mức độ A - Nhớ
50p
94,6%
3475
a01a000012
Biểu thức và phép toán số học
Mức độ A - Nhớ
100p
90,8%
2671
a01a000013
Hàng chục - hàng đơn vị
Mức độ A - Nhớ
100
94,6%
3269
a01a000014
Phép tính
Mức độ A - Nhớ
50
98,0%
3179
a01a000016
Số liền trước - Số liền sau
Mức độ A - Nhớ
100
97,7%
3454
a01a000018
HCN dấu $
Mức độ A - Nhớ
50p
96,8%
1955
a01a000020
Tổng số dư
Mức độ A - Nhớ
100p
90,1%
2557
a01a000022
Tính giá trị biểu thức 6
Mức độ A - Nhớ
50
97,8%
2513
a01a000023
Tổng bình phương
Mức độ A - Nhớ
50
95,8%
3321
a01a000026
Đăng kí dự thi
Mức độ A - Nhớ
100
98,3%
2736
a01a000027
Điểm số
Mức độ A - Nhớ
100
98,4%
1524
a01a000028
Diện tích hình chữ nhật
Mức độ A - Nhớ
100
95,9%
1514
a01b000001
Chu vi diện tích hình tròn
Mức độ A - Nhớ
100
94,3%
3220
a01b000002
Remaining Time
Mức độ B - Hiểu
100p
93,9%
1893
a01b000003
Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật
Mức độ B - Hiểu
100
86,9%
1724
a01b000004
Nội quy trường học
Mức độ B - Hiểu
100
97,2%
3008
a01b000005
A - Blackjack
Mức độ B - Hiểu
100
96,7%
1681
a01b000008
Căn n
Mức độ B - Hiểu
50
93,7%
2954
a01b000016
Số có 2 chữ số
Mức độ B - Hiểu
100p
96,3%
2564
a01b000018
Số có 2 chữ số (1)
Mức độ B - Hiểu
100p
98,8%
2371
a01b000019
Số có 3 chữ số (2)
Mức độ B - Hiểu
100p
96,4%
2173
a01c000002
A - Grouping 2
Mức độ C - Vận dụng
100p
93,7%
1184
a01c000003
Tổng số lẻ
Mức độ C - Vận dụng
100p
95,0%
1764
a01c000004
Nhập môn - Chia lấy nguyên lấy dư
Mức độ C - Vận dụng
100
95,7%
1993
a01c000006
Những lá cờ vui
Mức độ B - Hiểu
100
97,9%
2792
a01c000007
Trồng hoa
Mức độ B - Hiểu
100p
97,5%
2196
a01d000006
Tính số bàn học
Mức độ B - Hiểu
100p
93,4%
2672
a02a000001
Số chẵn - Số lẻ
Mức độ A - Nhớ
100
97,0%
4646
a02b000008
Kiểm tra số
Mức độ A - Nhớ
100p
94,2%
2513
a02b000009
Số lớn hơn
Mức độ A - Nhớ
100p
83,1%
1356
a02b000010
Số dư 2
Mức độ A - Nhớ
100p
89,5%
1309
a02c000001
Hóa đơn tiền điện
Mức độ A - Nhớ
100p
91,6%
2293
a02d000001
Cấp Số Cộng
Mức độ D - Phân tích
100p
88,6%
1263
a03a000001
Giai thừa
Mức độ A - Nhớ
100p
94,9%
2286
a03a000004
Chữ cái lặp
Mức độ A - Nhớ
100p
95,6%
2150
a03a000005
In số tự nhiên (1)
Mức độ A - Nhớ
100
98,2%
3734
a03a000006
In số tự nhiên (2)
Mức độ A - Nhớ
100
96,5%
3266
a03a000007
In các số chẵn 1
Mức độ A - Nhớ
100p
97,1%
2307
a03a000011
Tổng các số lẻ đoạn AB
Mức độ B - Hiểu
100p
98,0%
2203
a03b000001
Hình chữ nhật ###
Mức độ B - Hiểu
100p
96,2%
2240
1
2
3
4
5
6
12
13