Workspace Problems
1 2 3 4 5 6 12 13
Bộ lọc
Tìm kiếm bài tập
Truy vấn
Nhóm bài tập
Code ▴ Đề bài Điểm AC % Thành viên
3475c00000 Dãy tích bằng m 100 56,5% 148
a01a000001 Xin chào! 50p 91,6% 5265
a01a000002 Nhập xuất số nguyên 100 95,8% 4801
a01a000003 A Plus B 50p 95,8% 5652
a01a000004 Số gấp 3 100p 96,2% 5208
a01a000005 Số gấp đôi 100 98,2% 4262
a01a000006 Số có 2 chữ số 100 96,1% 4162
a01a000007 Số có ba chữ số 100 96,0% 3214
a01a000008 Chữ số đơn vị 100p 92,7% 3810
a01a000009 Tính giá trị biểu thức 4 100 95,9% 4639
a01a000010 HCN dấu * 100p 95,7% 3867
a01a000011 Hình vuông 50p 94,6% 3441
a01a000012 Biểu thức và phép toán số học 100p 90,7% 2642
a01a000013 Hàng chục - hàng đơn vị 100 94,7% 3244
a01a000014 Phép tính 50 98,0% 3139
a01a000016 Số liền trước - Số liền sau 100 97,6% 3427
a01a000018 HCN dấu $ 50p 96,9% 1936
a01a000020 Tổng số dư 100p 90,2% 2542
a01a000022 Tính giá trị biểu thức 6 50 97,8% 2494
a01a000023 Tổng bình phương 50 95,8% 3304
a01a000026 Đăng kí dự thi 100 98,3% 2713
a01a000027 Điểm số 100 98,4% 1504
a01a000028 Diện tích hình chữ nhật 100 95,9% 1494
a01b000001 Chu vi diện tích hình tròn 100 94,3% 3207
a01b000002 Remaining Time 100p 93,9% 1883
a01b000003 Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật 100 86,8% 1716
a01b000004 Nội quy trường học 100 97,2% 2998
a01b000005 A - Blackjack 100 96,6% 1669
a01b000008 Căn n 50 93,6% 2942
a01b000016 Số có 2 chữ số 100p 96,3% 2552
a01b000018 Số có 2 chữ số (1) 100p 98,7% 2357
a01b000019 Số có 3 chữ số (2) 100p 96,4% 2160
a01c000002 A - Grouping 2 100p 93,8% 1174
a01c000003 Tổng số lẻ 100p 95,0% 1750
a01c000004 Nhập môn - Chia lấy nguyên lấy dư 100 95,7% 1986
a01c000006 Những lá cờ vui 100 98,0% 2773
a01c000007 Trồng hoa 100p 97,5% 2185
a01d000006 Tính số bàn học 100p 93,5% 2638
a02a000001 Số chẵn - Số lẻ 100 97,0% 4631
a02b000008 Kiểm tra số 100p 94,2% 2484
a02b000009 Số lớn hơn 100p 83,0% 1342
a02b000010 Số dư 2 100p 89,4% 1295
a02c000001 Hóa đơn tiền điện 100p 91,7% 2276
a02d000001 Cấp Số Cộng 100p 88,6% 1257
a03a000001 Giai thừa 100p 94,9% 2268
a03a000004 Chữ cái lặp 100p 95,7% 2138
a03a000005 In số tự nhiên (1) 100 98,2% 3705
a03a000006 In số tự nhiên (2) 100 96,5% 3246
a03a000007 In các số chẵn 1 100p 97,1% 2289
a03a000011 Tổng các số lẻ đoạn AB 100p 98,0% 2187
1 2 3 4 5 6 12 13