Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng 108470
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
11 / 11
AC
|
PY3
Số chẵn
vào lúc Tháng 11. 10, 2025, 2:50 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
30 / 30
AC
|
PY3
Vị trí phần tử
vào lúc Tháng 11. 10, 2025, 2:19 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
50 / 50
AC
|
PY3
Số nguyên bằng tổng
vào lúc Tháng 11. 3, 2025, 4:36 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
8 / 8
AC
|
PY3
Bộ ba số
vào lúc Tháng 11. 3, 2025, 4:34 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
9 / 9
AC
|
PY3
Xóa số chia hết cho 3, 5
vào lúc Tháng 11. 3, 2025, 4:13 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng bình phương
vào lúc Tháng 11. 3, 2025, 3:50 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Thống kê độ tuổi
vào lúc Tháng 11. 3, 2025, 3:40 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
30 / 30
AC
|
PY3
Kiểm tra 2
vào lúc Tháng 10. 27, 2025, 5:18 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
3 / 3
AC
|
PY3
Vị trí nhỏ nhất
vào lúc Tháng 10. 27, 2025, 5:01 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
40 / 40
AC
|
PY3
Giá trị phân biệt
vào lúc Tháng 10. 27, 2025, 4:56 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (960.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Tổng các phần tử của mảng
80.0 / 80.0
Tổng các phần tử chia 3 dư 2 trong mảng
80.0 / 80.0
Mức độ B - Hiểu (1660.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Giá trị phân biệt
100.0 / 100.0
Kiểm tra 1
100.0 / 100.0
Kiểm tra 2
100.0 / 100.0
Vị trí phần tử
100.0 / 100.0
Số nguyên bằng tổng
100.0 / 100.0
Tổng các phần tử lẻ trong mảng
80.0 / 80.0
Giá trị lớn nhất của mảng
80.0 / 80.0
Vị trí nhỏ nhất
100.0 / 100.0
Nhập môn - Tổng các ước của x trong mảng
80.0 / 80.0
Bộ ba số
100.0 / 100.0
Tổng dãy số
80.0 / 80.0
Tổng bình phương
100.0 / 100.0
Thống kê độ tuổi
100.0 / 100.0
Xóa số chia hết cho 3, 5
100.0 / 100.0
Số chia hết cho 7
80.0 / 80.0
Giá trị lẻ nhỏ nhất trong mảng
80.0 / 80.0
Chuẩn hóa Tên
80.0 / 80.0
Số chẵn
100.0 / 100.0