Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng KeilSama1
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
5 / 5
AC
|
PY3
In số lẻ
vào lúc Tháng 9. 1, 2022, 8:56 a.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tổng nguyên tố
vào lúc Tháng bảy 31, 2022, 7:18 a.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
29 / 29
AC
|
PY3
Tiền tiết kiệm
vào lúc Tháng bảy 5, 2022, 6:16 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
2 / 2
AC
|
PY3
Nhập xuất dữ liệu
vào lúc Tháng sáu 29, 2022, 10:59 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
14 / 14
AC
|
PY3
Bội của 9
vào lúc Tháng 2. 20, 2022, 11:03 a.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Bảng cửu chương
vào lúc Tháng 2. 19, 2022, 9:09 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng 2. 9, 2022, 8:37 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số gấp 3
vào lúc Tháng 11. 16, 2021, 8:47 a.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng 11. 13, 2021, 4:43 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nhập xuất số nguyên
vào lúc Tháng 11. 12, 2021, 7:02 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1480.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Bội của 9
100.0 / 100.0
Số bình phương
30.0 / 30.0
Phép mod 1
50.0 / 50.0
Phép mod 2
50.0 / 50.0
Phép mod 3
50.0 / 50.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Tổng trị tuyệt đối
50.0 / 50.0
Các số không nhỏ hơn X
50.0 / 50.0
Số thuộc đoạn
50.0 / 50.0
Dãy số chẵn 1
50.0 / 50.0
Số có hai chữ số
50.0 / 50.0
Nhập xuất dữ liệu
100.0 / 100.0
Hình chữ nhật
50.0 / 50.0
Vị trí số âm đầu tiên trong mảng
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (770.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Căn n
50.0 / 50.0
Tổng nguyên tố
100.0 / 100.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Tiền tiết kiệm
100.0 / 100.0
Bảng cửu chương
100.0 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
Tổng các phần tử chẵn trong mảng
80.0 / 80.0
Đếm số nguyên tố trong dãy
80.0 / 100.0
Tổng ước
80.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xổ số 2
100.0 / 100.0