Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng bumdeptri
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
5 / 5
AC
|
C++17
Hello
vào lúc Tháng 8. 1, 2024, 3:38 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
1 / 1
AC
|
C++17
Xin Chao
vào lúc Tháng 8. 1, 2024, 3:33 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Hóa đơn tiền điện
vào lúc Tháng bảy 23, 2024, 3:19 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Kiểm tra số
vào lúc Tháng bảy 23, 2024, 2:24 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng bảy 23, 2024, 2:20 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Tính số bàn học
vào lúc Tháng bảy 23, 2024, 2:01 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Remaining Time
vào lúc Tháng bảy 18, 2024, 3:57 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
2 / 2
AC
|
C++17
A - Blackjack
vào lúc Tháng bảy 18, 2024, 3:47 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số gấp 3
vào lúc Tháng bảy 18, 2024, 3:42 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Đăng kí dự thi
vào lúc Tháng bảy 18, 2024, 2:59 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (2410.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
30.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Kiểm tra số
100.0 / 100.0
Số dư 2
20.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
CTDL - set1 - Sắp xếp trên set
20.0 / 100.0
Nhâp môn - Chữ số đơn vị
30.0 / 30.0
Số bình phương
30.0 / 30.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Chia nguyên - chia dư
50.0 / 50.0
Hình chữ nhật
50.0 / 50.0
Xin Chao
100.0 / 100.0
Hello
100.0 / 100.0
Tính tổng số chẵn, số lẻ
80.0 / 80.0
Mức độ B - Hiểu (960.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Remaining Time
100.0 / 100.0
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
A - Blackjack
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Trồng hoa
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Số chính phương
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0