Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng daohoanganh00
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
17 / 17
AC
|
C++17
Số chính phương nhỏ nhất
vào lúc Tháng tư 6, 2024, 5:21 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Tính số bàn học
vào lúc Tháng tư 5, 2024, 10:06 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số thuộc đoạn
vào lúc Tháng ba 31, 2024, 10:41 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Nhiệm vụ 5
vào lúc Tháng ba 31, 2024, 9:08 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng ba 31, 2024, 8:08 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Chữ số đơn vị
vào lúc Tháng ba 29, 2024, 9:08 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Số có ba chữ số
vào lúc Tháng ba 29, 2024, 9:00 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng ba 29, 2024, 8:57 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
4 / 4
AC
|
C++17
Số gấp đôi
vào lúc Tháng ba 29, 2024, 8:55 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số gấp 3
vào lúc Tháng ba 29, 2024, 8:54 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1300.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
Số chính phương nhỏ nhất
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (680.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Số chính phương
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số thuộc đoạn
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0