Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng halhkr123
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Giai thừa
vào lúc Tháng 11. 9, 2025, 8:32 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Chữ cái lặp
vào lúc Tháng 11. 2, 2025, 8:21 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tổng các số lẻ đoạn AB
vào lúc Tháng 11. 2, 2025, 7:56 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
In các số chẵn 1
vào lúc Tháng 10. 31, 2025, 8:50 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
21 / 21
AC
|
PY3
In số tự nhiên (2)
vào lúc Tháng 10. 31, 2025, 8:37 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
8 / 8
AC
|
PY3
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng 10. 31, 2025, 8:11 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
19 / 19
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (5)
vào lúc Tháng 10. 26, 2025, 8:43 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (3)
vào lúc Tháng 10. 26, 2025, 8:26 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số thuộc đoạn
vào lúc Tháng 10. 24, 2025, 8:34 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nhiệm vụ 5
vào lúc Tháng 10. 11, 2025, 5:52 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (2600.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Biểu thức và phép toán số học
100.0 / 100.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
HCN dấu $
50.0 / 50.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
Chữ cái lặp
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (880.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tổng các số lẻ đoạn AB
100.0 / 100.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số thuộc đoạn
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
80.0 / 80.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Số có 3 chữ số (3)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (5)
100.0 / 100.0