Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng hatrang2
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
5 / 5
AC
|
PY3
Lũy thừa
vào lúc Tháng ba 3, 2026, 7:56 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Chữ cái lặp
vào lúc Tháng ba 3, 2026, 7:53 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
5 / 5
AC
|
PY2
######YES
vào lúc Tháng ba 1, 2026, 8:37 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Hình chữ nhật ###
vào lúc Tháng ba 1, 2026, 6:38 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Tổng các số tự nhiên
vào lúc Tháng 2. 26, 2026, 6:46 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
PY3
In các số chẵn 1
vào lúc Tháng 2. 25, 2026, 9:18 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Kiểm tra số
vào lúc Tháng 2. 24, 2026, 8:37 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
8 / 8
AC
|
PY3
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng 2. 5, 2026, 8:41 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Hóa đơn tiền điện
vào lúc Tháng 2. 5, 2026, 8:30 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nhiệm vụ 5
vào lúc Tháng 2. 5, 2026, 8:29 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (2020.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Kiểm tra số
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Chữ cái lặp
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Tổng trong đoạn AB
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
######YES
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (540.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Hình chữ nhật ###
100.0 / 100.0
Lũy thừa
100.0 / 100.0
Số chính phương
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Tổng các số tự nhiên
100.0 / 100.0