Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng hminhbk37tqp
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
5 / 5
AC
|
C++17
######YES
vào lúc Tháng 8. 28, 2023, 4:04 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Chia hết cho 3
vào lúc Tháng 8. 28, 2023, 4:03 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Hello!!!!!!!
vào lúc Tháng 8. 28, 2023, 3:40 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Hello
vào lúc Tháng 8. 28, 2023, 3:36 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
1 / 1
AC
|
C++17
Xin Chao
vào lúc Tháng 8. 28, 2023, 3:25 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng 8. 14, 2023, 3:16 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số lớn hơn
vào lúc Tháng 8. 12, 2023, 4:28 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Tổng số dư
vào lúc Tháng 8. 12, 2023, 3:48 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số dư 2
vào lúc Tháng 8. 12, 2023, 3:30 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số dư 1
vào lúc Tháng 8. 12, 2023, 3:11 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (2060.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
HCN dấu $
50.0 / 50.0
Tổng số dư
100.0 / 100.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Số lớn hơn
100.0 / 100.0
Số dư 2
100.0 / 100.0
Số bình phương
30.0 / 30.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 4
80.0 / 80.0
Số dư 1
100.0 / 100.0
Chia nguyên - chia dư
50.0 / 50.0
Xin Chao
100.0 / 100.0
Hello
100.0 / 100.0
Hello!!!!!!!
100.0 / 100.0
######YES
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (1160.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Trồng hoa
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Diện tích hình vuông
100.0 / 100.0
Số chính phương
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Số có 3 chữ số (3)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (5)
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
100.0 / 100.0
Mười ngàn đồng
100.0 / 100.0