Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng hosonlam1
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 9:15 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nhập môn - Chia lấy nguyên lấy dư
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 9:00 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Trồng hoa
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 8:50 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng số lẻ
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 8:47 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
11 / 11
AC
|
PY3
A - Grouping 2
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 8:41 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (2)
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 4:18 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số (1)
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 4:08 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
19 / 19
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 4:06 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
2 / 2
AC
|
PY3
A - Blackjack
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 3:36 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nội quy trường học
vào lúc Tháng 9. 28, 2025, 3:13 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1670.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Biểu thức và phép toán số học
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Diện tích hình chữ nhật
100.0 / 100.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (850.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Remaining Time
100.0 / 100.0
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
A - Blackjack
100.0 / 100.0
Căn n
50.0 / 50.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Trồng hoa
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (300.0 điểm)
Đề bài
Điểm
A - Grouping 2
100.0 / 100.0
Tổng số lẻ
100.0 / 100.0
Nhập môn - Chia lấy nguyên lấy dư
100.0 / 100.0