Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng hungnoob1809
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
20 / 20
AC
|
C++17
Find
vào lúc Tháng tư 7, 2026, 8:50 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
15 / 15
AC
|
C++17
Tên Thiêng
vào lúc Tháng tư 5, 2026, 9:40 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Đàn kiến
vào lúc Tháng tư 5, 2026, 9:38 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
3 / 3
AC
|
C++17
Tách số 2
vào lúc Tháng tư 5, 2026, 8:51 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
6 / 6
AC
|
C++17
Mã hóa 3
vào lúc Tháng tư 5, 2026, 8:47 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Số kí tự phân biệt 2
vào lúc Tháng tư 5, 2026, 5:55 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Tìm chữ cái xuất hiện trong chuỗi kí tự.
vào lúc Tháng tư 5, 2026, 5:53 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Đếm từ
vào lúc Tháng tư 5, 2026, 5:48 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Đếm các kí tự số
vào lúc Tháng tư 5, 2026, 5:45 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Xâu lớn hơn
vào lúc Tháng tư 5, 2026, 5:40 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (701.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Bội của 9
100.0 / 100.0
Đếm từ
100.0 / 100.0
Đếm các kí tự số
100.0 / 100.0
Mã ASCII
50.0 / 50.0
Ký tự kế tiếp
50.0 / 50.0
Ký tự thường
50.0 / 50.0
Xóa k kí tự
100.0 / 100.0
Xóa k kí tự 2
100.0 / 100.0
Chữ số chẵn
50.0 / 50.0
Xóa chữ số chẵn
1.0 / 1.0
Mức độ B - Hiểu (730.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Căn n
50.0 / 50.0
Xâu lớn hơn
100.0 / 100.0
Số kí tự phân biệt
100.0 / 100.0
Số kí tự phân biệt 2
100.0 / 100.0
Chuẩn hóa Tên
80.0 / 80.0
Chuẩn hóa Họ và tên
100.0 / 100.0
Tách số 2
100.0 / 100.0
Tìm chữ cái xuất hiện trong chuỗi kí tự.
100.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (300.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Find
100.0 / 100.0
Mã hóa 3
100.0 / 100.0
Tên Thiêng
100.0 / 100.0
Mức độ D - Phân tích (100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Đàn kiến
100.0 / 100.0