Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng khang2352015
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
2 / 2
AC
|
PY3
Hàm: A - B
vào lúc Tháng ba 21, 2026, 3:32 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Hàm - A + B
vào lúc Tháng ba 21, 2026, 3:31 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
14 / 14
AC
|
PY3
Bội của 9
vào lúc Tháng ba 21, 2026, 3:29 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Trồng hoa
vào lúc Tháng 2. 7, 2026, 2:42 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số gấp 3
vào lúc Tháng 2. 7, 2026, 2:21 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
4 / 4
AC
|
PY3
Số dư 2
vào lúc Tháng 2. 7, 2026, 2:02 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Chữ cái lặp
vào lúc Tháng 11. 23, 2025, 2:44 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Lũy thừa
vào lúc Tháng 11. 23, 2025, 2:42 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Hình chữ nhật ###
vào lúc Tháng 11. 23, 2025, 2:40 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tổng các số lẻ đoạn AB
vào lúc Tháng 11. 23, 2025, 2:36 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1937.5 điểm)
Đề bài
Điểm
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Kiểm tra số
100.0 / 100.0
Số dư 2
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
Chữ cái lặp
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Hàm - A + B
100.0 / 100.0
Hàm: A - B
100.0 / 100.0
Bội của 9
100.0 / 100.0
Hàm - Kiểm tra số nguyên tố
67.5 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (1040.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Những lá cờ vui
100.0 / 100.0
Trồng hoa
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Tổng các số lẻ đoạn AB
100.0 / 100.0
Hình chữ nhật ###
100.0 / 100.0
Lũy thừa
100.0 / 100.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Số có 3 chữ số (3)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (5)
100.0 / 100.0
Mức độ D - Phân tích (88.9 điểm)
Đề bài
Điểm
Cấp Số Cộng
88.889 / 100.0