Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng maikyphong
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
3 / 3
AC
|
C++17
Tách số 2
vào lúc Tháng 2. 8, 2026, 9:04 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Đếm từ
vào lúc Tháng 2. 8, 2026, 3:24 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Xâu lớn hơn
vào lúc Tháng 2. 8, 2026, 3:19 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số kí tự phân biệt
vào lúc Tháng 2. 8, 2026, 3:15 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Số kí tự phân biệt 2
vào lúc Tháng 2. 8, 2026, 3:12 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Chuẩn hóa Họ và tên
vào lúc Tháng 1. 25, 2026, 8:21 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Xóa k kí tự 2
vào lúc Tháng 1. 25, 2026, 8:04 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Xóa k kí tự
vào lúc Tháng 1. 11, 2026, 9:57 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Đếm các kí tự số
vào lúc Tháng 1. 4, 2026, 8:08 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
14 / 14
AC
|
C++17
Bội của 9
vào lúc Tháng 12. 28, 2025, 9:34 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (4231.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Biểu thức và phép toán số học
100.0 / 100.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Bội của 9
100.0 / 100.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Đếm từ
100.0 / 100.0
Đếm các kí tự số
100.0 / 100.0
Số bình phương
30.0 / 30.0
Ký tự kế tiếp
50.0 / 50.0
Ký tự thường
50.0 / 50.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Giá trị nhỏ nhất
50.0 / 50.0
Giá trị lẻ nhỏ nhất
50.0 / 50.0
Tổng trị tuyệt đối
50.0 / 50.0
Các số không nhỏ hơn X
50.0 / 50.0
Số thuộc đoạn
50.0 / 50.0
Dãy số chẵn 1
50.0 / 50.0
Số có hai chữ số
50.0 / 50.0
Tổng trong đoạn AB
50.0 / 50.0
In đoạn BA
50.0 / 50.0
Chia nguyên - chia dư
50.0 / 50.0
Hình chữ nhật
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
Hello!!!!!!!
100.0 / 100.0
######YES
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3, chia hết cho 5
100.0 / 100.0
Tổng k phần tử cuối cùng
50.0 / 50.0
Số nhỏ nhất có 2 chữ số
50.0 / 50.0
Số chẵn nhỏ nhất
50.0 / 50.0
In mảng theo thứ tự ngược lại
50.0 / 50.0
Xóa k kí tự
100.0 / 100.0
Xóa k kí tự 2
100.0 / 100.0
Chữ số chẵn
50.0 / 50.0
Xóa chữ số chẵn
1.0 / 1.0
Mức độ B - Hiểu (2882.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Trồng hoa
100.0 / 100.0
Hình chữ nhật ###
100.0 / 100.0
Tiền gửi ngân hàng
100.0 / 100.0
Vòng lặp lồng nhau 1
100.0 / 100.0
Gấu và anh trai
100.0 / 100.0
Xâu lớn hơn
100.0 / 100.0
Đếm ước nguyên dương
86.957 / 100.0
Số nguyên bằng tổng
100.0 / 100.0
Nhâp môn - Phần nguyên phần lẻ
30.0 / 30.0
Số chính phương
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số thuộc đoạn
90.0 / 100.0
Chia hết cho 3
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Tổng bình phương các số chẵn
55.0 / 100.0
Bảng cửu chương
100.0 / 100.0
Tổng dãy số
80.0 / 80.0
Số chia hết cho 7
80.0 / 80.0
Số kí tự phân biệt
100.0 / 100.0
Số kí tự phân biệt 2
100.0 / 100.0
Quy tắc chia
100.0 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
Tổng các số tự nhiên
100.0 / 100.0
Số chính phương nhỏ nhất
100.0 / 100.0
Bình phương của N
80.0 / 80.0
Tổng các phần tử chẵn trong mảng
80.0 / 80.0
Số thân thiết
100.0 / 100.0
Chuẩn hóa Tên
80.0 / 80.0
Chuẩn hóa Họ và tên
100.0 / 100.0
Tách số 2
100.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (48.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Mật Khẩu
48.0 / 48.0