Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng ngochan14070311
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
5 / 5
AC
|
PY3
Chuẩn hóa Họ và tên
vào lúc Tháng tư 20, 2025, 3:08 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
6 / 6
AC
|
PY3
Mã hóa 3
vào lúc Tháng tư 20, 2025, 3:05 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Số kí tự phân biệt 2
vào lúc Tháng tư 20, 2025, 2:50 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số kí tự phân biệt
vào lúc Tháng tư 20, 2025, 2:34 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Xâu lớn hơn
vào lúc Tháng tư 19, 2025, 11:04 a.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Đếm các kí tự số
vào lúc Tháng tư 18, 2025, 7:40 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Đàn kiến
vào lúc Tháng tư 18, 2025, 7:28 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Đếm từ
vào lúc Tháng tư 18, 2025, 6:18 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
14 / 14
AC
|
PY3
Bội của 9
vào lúc Tháng tư 18, 2025, 6:06 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
18 / 18
AC
|
PY3
Sắp xếp dãy số
vào lúc Tháng tư 12, 2025, 8:18 a.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (2271.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Biểu thức và phép toán số học
100.0 / 100.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
70.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Diện tích hình chữ nhật
100.0 / 100.0
Bội của 9
100.0 / 100.0
Đếm từ
100.0 / 100.0
Đếm các kí tự số
100.0 / 100.0
Mã ASCII
50.0 / 50.0
Ký tự kế tiếp
50.0 / 50.0
Ký tự thường
50.0 / 50.0
Chữ số chẵn
50.0 / 50.0
Xóa chữ số chẵn
1.0 / 1.0
Mức độ B - Hiểu (660.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xâu lớn hơn
100.0 / 100.0
Giá trị lớn nhất của mảng
80.0 / 80.0
Số kí tự phân biệt
100.0 / 100.0
Số kí tự phân biệt 2
100.0 / 100.0
Sắp xếp dãy số
100.0 / 100.0
Chuẩn hóa Tên
80.0 / 80.0
Chuẩn hóa Họ và tên
100.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (105.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Find
5.0 / 100.0
Mã hóa 3
100.0 / 100.0
Mức độ D - Phân tích (100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Đàn kiến
100.0 / 100.0