Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng nhatdieu01071995
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
5 / 5
AC
|
PY3
Kiểm tra số
vào lúc Tháng 9. 10, 2025, 8:06 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
4 / 4
AC
|
PY3
Số gấp đôi
vào lúc Tháng 8. 30, 2025, 4:33 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nhập xuất số nguyên
vào lúc Tháng 8. 30, 2025, 4:25 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Những lá cờ vui
vào lúc Tháng 8. 16, 2025, 4:35 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
4 / 4
AC
|
PY3
Chia hết cho 3, chia hết cho 5
vào lúc Tháng 8. 16, 2025, 4:08 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
5 / 5
AC
|
PY3
In số lẻ
vào lúc Tháng 8. 16, 2025, 3:29 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số gấp 3
vào lúc Tháng 8. 16, 2025, 11:07 a.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
PY3
In các số chẵn 1
vào lúc Tháng 8. 15, 2025, 10:46 a.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
21 / 21
AC
|
PY3
In số tự nhiên (2)
vào lúc Tháng 8. 15, 2025, 10:30 a.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
8 / 8
AC
|
PY3
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng 8. 15, 2025, 10:12 a.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1500.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Kiểm tra số
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
In đoạn BA
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3, chia hết cho 5
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (870.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Những lá cờ vui
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Số có 3 chữ số (3)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (5)
100.0 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
50.0 / 100.0