Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng sh003_maichi
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Hóa đơn tiền điện
vào lúc Tháng ba 6, 2025, 10:27 a.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng số dư
vào lúc Tháng 1. 9, 2025, 10:47 a.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tính giá trị biểu thức 4
vào lúc Tháng 1. 2, 2025, 10:38 a.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
1 / 1
AC
|
PY3
HCN dấu *
vào lúc Tháng 1. 2, 2025, 10:31 a.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Chữ số đơn vị
vào lúc Tháng 1. 2, 2025, 10:16 a.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Số có ba chữ số
vào lúc Tháng 1. 2, 2025, 10:07 a.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng 1. 2, 2025, 10:04 a.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
4 / 4
AC
|
PY3
Số gấp đôi
vào lúc Tháng 1. 2, 2025, 9:53 a.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số gấp 3
vào lúc Tháng 1. 2, 2025, 9:53 a.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nhập xuất số nguyên
vào lúc Tháng 1. 2, 2025, 9:37 a.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1200.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Tổng số dư
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (400.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0