Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng sh005_dinhan
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Hóa đơn tiền điện
vào lúc Tháng ba 6, 2025, 10:30 a.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng 2. 20, 2025, 10:40 a.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng số lẻ
vào lúc Tháng 2. 20, 2025, 10:04 a.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Remaining Time
vào lúc Tháng 2. 13, 2025, 10:20 a.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Chu vi diện tích hình tròn
vào lúc Tháng 2. 13, 2025, 10:03 a.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chính phương
vào lúc Tháng ba 6, 2025, 10:39 a.m.
80pp
weighted
77%
(62pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Khoảng cách tới số 0
vào lúc Tháng ba 6, 2025, 10:38 a.m.
80pp
weighted
74%
(59pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tam giác đều
vào lúc Tháng ba 6, 2025, 9:53 a.m.
80pp
weighted
70%
(56pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Ba cạnh tam giác
vào lúc Tháng 2. 27, 2025, 10:37 a.m.
80pp
weighted
66%
(53pp)
11 / 11
AC
|
PY3
Số nhỏ nhì
vào lúc Tháng 2. 27, 2025, 10:19 a.m.
80pp
weighted
63%
(50pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (300.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (580.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Remaining Time
100.0 / 100.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Số chính phương
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Mức độ C - Vận dụng (100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tổng số lẻ
100.0 / 100.0