Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng sh054_baongoc
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
In các số chẵn 1
vào lúc Tháng ba 14, 2025, 10:28 a.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
21 / 21
AC
|
PY3
In số tự nhiên (2)
vào lúc Tháng ba 14, 2025, 10:11 a.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
8 / 8
AC
|
PY3
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng ba 14, 2025, 9:54 a.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Hóa đơn tiền điện
vào lúc Tháng 2. 28, 2025, 10:13 a.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng 2. 21, 2025, 9:39 a.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
19 / 19
AC
|
C++11
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng 2. 14, 2025, 10:38 a.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
2 / 2
AC
|
PY3
A - Blackjack
vào lúc Tháng 2. 14, 2025, 10:22 a.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nội quy trường học
vào lúc Tháng 2. 14, 2025, 10:07 a.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
11 / 11
AC
|
PY3
Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật
vào lúc Tháng 2. 14, 2025, 9:50 a.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Remaining Time
vào lúc Tháng 2. 7, 2025, 10:35 a.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1900.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Tổng số dư
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (870.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Remaining Time
100.0 / 100.0
Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật
100.0 / 100.0
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
A - Blackjack
100.0 / 100.0
Căn n
50.0 / 50.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Chia hết cho 3
80.0 / 80.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0