Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng sh058_thanhnam
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
In các số chẵn 1
vào lúc Tháng ba 14, 2025, 9:04 a.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Tổng các số tự nhiên
vào lúc Tháng ba 14, 2025, 8:57 a.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
21 / 21
AC
|
PY3
In số tự nhiên (2)
vào lúc Tháng ba 14, 2025, 8:23 a.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
8 / 8
AC
|
PY3
In số tự nhiên (1)
vào lúc Tháng ba 14, 2025, 8:05 a.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Những lá cờ vui
vào lúc Tháng 2. 28, 2025, 8:56 a.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
2 / 2
AC
|
PY3
Hàm: A - B
vào lúc Tháng 2. 28, 2025, 8:15 a.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Hàm - A + B
vào lúc Tháng 2. 28, 2025, 8:15 a.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
2 / 2
AC
|
PY3
A - Blackjack
vào lúc Tháng 2. 14, 2025, 8:49 a.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng 2. 14, 2025, 8:44 a.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Nội quy trường học
vào lúc Tháng 2. 14, 2025, 8:41 a.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (2100.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
Tổng số dư
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Hàm - A + B
100.0 / 100.0
Hàm: A - B
100.0 / 100.0
Hàm - Kiểm tra Số chẵn - Số lẻ
50.0 / 50.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (890.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Remaining Time
100.0 / 100.0
Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật
100.0 / 100.0
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
A - Blackjack
100.0 / 100.0
Căn n
50.0 / 50.0
Những lá cờ vui
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
80.0 / 80.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tổng các số tự nhiên
100.0 / 100.0