Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng taanh2302
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
19 / 19
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (5)
vào lúc Tháng ba 20, 2025, 12:28 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng 4 số
vào lúc Tháng ba 19, 2025, 4:30 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (3)
vào lúc Tháng ba 19, 2025, 4:21 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số thuộc đoạn
vào lúc Tháng ba 19, 2025, 3:38 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng ba 18, 2025, 10:20 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Hóa đơn tiền điện
vào lúc Tháng ba 18, 2025, 6:58 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng ba 18, 2025, 6:14 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tam giác đều
vào lúc Tháng ba 19, 2025, 3:48 p.m.
80pp
weighted
70%
(56pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Học sinh lớp 6
vào lúc Tháng ba 19, 2025, 3:46 p.m.
80pp
weighted
66%
(53pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Ba cạnh tam giác
vào lúc Tháng ba 18, 2025, 10:25 p.m.
80pp
weighted
63%
(50pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (650.0 điểm)
Đề bài
Điểm
A Plus B
50.0 / 50.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Tổng 4 số
100.0 / 100.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (800.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Số chính phương
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số thuộc đoạn
100.0 / 100.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Số có 3 chữ số (3)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (5)
100.0 / 100.0