Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng thanhhung
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
C++11
Nhiệm vụ 5
vào lúc Tháng 12. 6, 2022, 9:10 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
10 / 10
AC
|
C++11
Số thuộc đoạn
vào lúc Tháng 12. 4, 2022, 9:18 a.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
10 / 10
AC
|
C++11
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng 11. 22, 2022, 7:50 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
1 / 1
AC
|
C++11
HCN dấu *
vào lúc Tháng 10. 23, 2022, 9:55 a.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
C++11
Số gấp 3
vào lúc Tháng 10. 23, 2022, 8:58 a.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
10 / 10
AC
|
C++11
Tính giá trị biểu thức 4
vào lúc Tháng 10. 4, 2022, 9:11 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
10 / 10
AC
|
C++11
Số chính phương
vào lúc Tháng 12. 4, 2022, 8:38 a.m.
80pp
weighted
74%
(59pp)
11 / 11
AC
|
C++11
Số nhỏ nhì
vào lúc Tháng 12. 4, 2022, 8:34 a.m.
80pp
weighted
70%
(56pp)
10 / 10
AC
|
C++11
Tam giác đều
vào lúc Tháng 12. 4, 2022, 8:11 a.m.
80pp
weighted
66%
(53pp)
5 / 5
AC
|
C++11
Học sinh lớp 6
vào lúc Tháng 11. 29, 2022, 9:10 p.m.
80pp
weighted
63%
(50pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1360.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Tính tổng
50.0 / 50.0
Số bình phương
30.0 / 30.0
Mã ASCII
50.0 / 50.0
Ký tự kế tiếp
50.0 / 50.0
Nhập môn - Ký tự hoa
50.0 / 50.0
Ký tự thường
50.0 / 50.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số trái dấu
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Bình phương lớn nhất
50.0 / 50.0
Chia nguyên - chia dư
50.0 / 50.0
Hình chữ nhật
50.0 / 50.0
Nhiệm vụ 5
100.0 / 100.0
THT - Thithu Nghệ An 2021 - Đếm Trứng
80.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (740.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Căn n
50.0 / 50.0
Nhâp môn - Phần nguyên phần lẻ
30.0 / 30.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Số chính phương
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Số thuộc đoạn
100.0 / 100.0
Chia hết cho 3
80.0 / 80.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0