Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng ledinhminhnhat
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
20 / 20
AC
|
PY3
Tổng chữ số (phiên bản số nguyên)
vào lúc Tháng năm 18, 2026, 5:19 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
2 / 2
AC
|
PY3
Hàm: A - B
vào lúc Tháng năm 15, 2026, 7:07 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Hàm - A + B
vào lúc Tháng năm 15, 2026, 7:05 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Tổng các số tự nhiên
vào lúc Tháng năm 15, 2026, 4:58 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Số chẵn - Số lẻ
vào lúc Tháng năm 14, 2026, 5:35 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng năm 14, 2026, 5:30 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Trồng hoa
vào lúc Tháng năm 14, 2026, 5:18 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Tổng số lẻ
vào lúc Tháng năm 13, 2026, 6:07 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
11 / 11
AC
|
PY3
A - Grouping 2
vào lúc Tháng năm 13, 2026, 6:05 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (2)
vào lúc Tháng năm 13, 2026, 6:03 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (3400.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Biểu thức và phép toán số học
100.0 / 100.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
HCN dấu $
50.0 / 50.0
Tổng số dư
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Diện tích hình chữ nhật
100.0 / 100.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Kiểm tra số
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
Chữ cái lặp
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Tổng chữ số (phiên bản số nguyên)
100.0 / 100.0
Hàm - A + B
100.0 / 100.0
Hàm: A - B
100.0 / 100.0
Hàm - Kiểm tra Số chẵn - Số lẻ
50.0 / 50.0
Hàm - Kiểm tra số nguyên tố
100.0 / 100.0
Tính chẵn lẻ của ước
100.0 / 100.0
Frame
100.0 / 100.0
Tổng trong đoạn AB
50.0 / 50.0
In đoạn BA
50.0 / 50.0
Mức độ B - Hiểu (2550.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Remaining Time
100.0 / 100.0
Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật
100.0 / 100.0
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
A - Blackjack
100.0 / 100.0
Căn n
50.0 / 50.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Những lá cờ vui
100.0 / 100.0
Trồng hoa
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Tổng các số lẻ đoạn AB
100.0 / 100.0
Hình chữ nhật ###
100.0 / 100.0
Lũy thừa
100.0 / 100.0
Tiền gửi ngân hàng
100.0 / 100.0
Vòng lặp lồng nhau 1
100.0 / 100.0
Vòng lặp lồng nhau 2
100.0 / 100.0
Vòng lặp lồng nhau 3
100.0 / 100.0
Vòng lặp lồng nhau 4
100.0 / 100.0
Gấu và anh trai
100.0 / 100.0
Xếp bi
100.0 / 100.0
Số nguồn
100.0 / 100.0
Bảng cửu chương
100.0 / 100.0
Gia công sản phẩm
100.0 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
Tổng các số tự nhiên
100.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (401.0 điểm)
Đề bài
Điểm
A - Grouping 2
100.0 / 100.0
Tổng số lẻ
100.0 / 100.0
Bàn cờ vua
100.0 / 100.0
Giá trị n lớn nhất
100.0 / 100.0
Tìm cặp số
1.0 / 1.0