Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng tuananhap
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
PY3
Đếm từ
vào lúc Tháng 11. 8, 2025, 5:18 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số (1)
vào lúc Tháng 11. 1, 2025, 6:53 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
19 / 19
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng 11. 1, 2025, 6:32 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
Chữ số đơn vị
vào lúc Tháng 11. 1, 2025, 6:27 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Số có 3 chữ số (2)
vào lúc Tháng 11. 1, 2025, 6:18 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Số có ba chữ số
vào lúc Tháng 11. 1, 2025, 5:55 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
5 / 5
AC
|
PY3
Số có 2 chữ số
vào lúc Tháng 11. 1, 2025, 5:52 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Hàng chục - hàng đơn vị
vào lúc Tháng 11. 1, 2025, 5:49 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Những lá cờ vui
vào lúc Tháng 8. 9, 2025, 6:11 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
20 / 20
AC
|
PY3
Tính số bàn học
vào lúc Tháng 8. 9, 2025, 6:02 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (1460.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
Chữ cái lặp
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Tính chẵn lẻ của ước
10.0 / 100.0
Đếm từ
100.0 / 100.0
Tính tổng
50.0 / 50.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Tổng trong đoạn AB
50.0 / 50.0
In đoạn BA
50.0 / 50.0
Chia hết cho 3, chia hết cho 5
100.0 / 100.0
Mức độ B - Hiểu (700.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Những lá cờ vui
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (3)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (5)
100.0 / 100.0