Navigation
Bài tập
Bài nộp
Tổ chức
Thành viên
Cuộc thi
Giới thiệu
Tips
Trạng thái
Trình chấm tự tạo
TMATH
Bài tập
Bài nộp
Thành viên
Tổ chức
Cuộc thi
Giới thiệu
Light
Dark
System
Đăng nhập
Register
Trang web này hoạt động tốt nhất với JavaScript được cho phép.
Workspace
Người dùng tunglnh
Giới thiệu
Bài tập
Phân tích thành phần điểm
10 / 10
AC
|
C++17
Đếm từ
vào lúc Tháng năm 2, 2026, 10:08 p.m.
100pp
weighted
100%
(100pp)
14 / 14
AC
|
C++17
Bội của 9
vào lúc Tháng năm 2, 2026, 10:06 p.m.
100pp
weighted
95%
(95pp)
5 / 5
AC
|
C++17
Lũy thừa
vào lúc Tháng năm 2, 2026, 9:19 p.m.
100pp
weighted
90%
(90pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Hình chữ nhật ###
vào lúc Tháng năm 2, 2026, 9:16 p.m.
100pp
weighted
86%
(86pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Duyệt ước 2
vào lúc Tháng năm 1, 2026, 4:03 p.m.
100pp
weighted
81%
(81pp)
20 / 20
AC
|
C++17
A09 - Số hạng
vào lúc Tháng năm 1, 2026, 3:56 p.m.
100pp
weighted
77%
(77pp)
4 / 4
AC
|
C++17
Số dư 2
vào lúc Tháng năm 1, 2026, 3:39 p.m.
100pp
weighted
74%
(74pp)
10 / 10
AC
|
C++17
Số lớn hơn
vào lúc Tháng năm 1, 2026, 3:34 p.m.
100pp
weighted
70%
(70pp)
20 / 20
AC
|
C++17
Tính số bàn học
vào lúc Tháng năm 1, 2026, 3:28 p.m.
100pp
weighted
66%
(66pp)
11 / 11
AC
|
C++17
Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật
vào lúc Tháng năm 1, 2026, 3:18 p.m.
100pp
weighted
63%
(63pp)
Xem thêm...
Mức độ A - Nhớ (4861.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Xin chào!
50.0 / 50.0
Nhập xuất số nguyên
100.0 / 100.0
A Plus B
50.0 / 50.0
Số gấp 3
100.0 / 100.0
Số gấp đôi
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có ba chữ số
100.0 / 100.0
Chữ số đơn vị
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 4
100.0 / 100.0
HCN dấu *
100.0 / 100.0
Hình vuông
50.0 / 50.0
Biểu thức và phép toán số học
100.0 / 100.0
Hàng chục - hàng đơn vị
100.0 / 100.0
Phép tính
50.0 / 50.0
Số liền trước - Số liền sau
100.0 / 100.0
HCN dấu $
50.0 / 50.0
Tổng số dư
100.0 / 100.0
Tính giá trị biểu thức 6
50.0 / 50.0
Tổng bình phương
50.0 / 50.0
Đăng kí dự thi
100.0 / 100.0
Điểm số
100.0 / 100.0
Diện tích hình chữ nhật
100.0 / 100.0
Chu vi diện tích hình tròn
100.0 / 100.0
Số chẵn - Số lẻ
100.0 / 100.0
Số lớn hơn
100.0 / 100.0
Số dư 2
100.0 / 100.0
Hóa đơn tiền điện
100.0 / 100.0
Giai thừa
100.0 / 100.0
Chữ cái lặp
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (1)
100.0 / 100.0
In số tự nhiên (2)
100.0 / 100.0
In các số chẵn 1
100.0 / 100.0
Tổng chữ số (phiên bản số nguyên)
100.0 / 100.0
Hàm - A + B
100.0 / 100.0
Hàm: A - B
100.0 / 100.0
Hàm - Kiểm tra Số chẵn - Số lẻ
50.0 / 50.0
Tổng các phần tử chia 3 dư 2 trong mảng
80.0 / 80.0
Tìm cặp số 1 - Cặp số liên tiếp
100.0 / 100.0
Bội của 9
100.0 / 100.0
Kiểm tra số nguyên tố (cơ bản)
100.0 / 100.0
Đôi tất của Ronaldo
50.0 / 50.0
Đếm từ
100.0 / 100.0
Đếm các kí tự số
100.0 / 100.0
Distinct Remainders
100.0 / 100.0
Mã ASCII
50.0 / 50.0
Ký tự kế tiếp
50.0 / 50.0
Ký tự thường
50.0 / 50.0
Số lớn hơn (1)
50.0 / 50.0
Số âm - Số dương
50.0 / 50.0
Cặp số chẵn - lẻ
50.0 / 50.0
Tổng trị tuyệt đối
50.0 / 50.0
Số có hai chữ số
50.0 / 50.0
Tổng các phần tử chẵn trên ma trận
100.0 / 100.0
Tính tổng số chẵn, số lẻ
80.0 / 80.0
Số chính phương nhỏ nhất
100.0 / 100.0
Kiểm tra số nguyên tố 1
100.0 / 100.0
Xóa k kí tự
100.0 / 100.0
Chữ số chẵn
50.0 / 50.0
Xóa chữ số chẵn
1.0 / 1.0
Mức độ B - Hiểu (5620.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tổng các cạnh của hình hộp chữ nhật
100.0 / 100.0
Nội quy trường học
100.0 / 100.0
Căn n
50.0 / 50.0
Số có 2 chữ số
100.0 / 100.0
Số có 2 chữ số (1)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (2)
100.0 / 100.0
Những lá cờ vui
100.0 / 100.0
Trồng hoa
100.0 / 100.0
Tính số bàn học
100.0 / 100.0
Tổng các số lẻ đoạn AB
100.0 / 100.0
Hình chữ nhật ###
100.0 / 100.0
Lũy thừa
100.0 / 100.0
Số chính phương(cb)
100.0 / 100.0
Hàm - Số mũ
100.0 / 100.0
Tổng nguyên tố
100.0 / 100.0
Số phong phú
100.0 / 100.0
Duyệt ước 1
100.0 / 100.0
Số gần nguyên tố
100.0 / 100.0
Chia số thành chữ số nhỏ nhất
100.0 / 100.0
A09 - Số hạng
100.0 / 100.0
Duyệt ước 2
100.0 / 100.0
Không nguyên tố
100.0 / 100.0
Giá trị phân biệt
100.0 / 100.0
B01 - ODD
100.0 / 100.0
Gấu và anh trai
100.0 / 100.0
Kiểm tra 1
100.0 / 100.0
Kiểm tra 2
100.0 / 100.0
Nhâp môn - Phần nguyên phần lẻ
30.0 / 30.0
Khoảng cách tới số 0
80.0 / 80.0
Ba cạnh tam giác
80.0 / 80.0
Chia hết cho 3
80.0 / 80.0
Số nhỏ nhì
80.0 / 80.0
Học sinh lớp 6
80.0 / 80.0
Tam giác đều
80.0 / 80.0
Tổng các phần tử lẻ trong mảng
80.0 / 80.0
Giá trị lớn nhất của hàng
100.0 / 100.0
Giá trị lớn nhất của cột
100.0 / 100.0
Số kí tự phân biệt
100.0 / 100.0
Số kí tự phân biệt 2
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (3)
100.0 / 100.0
Số có 3 chữ số (5)
100.0 / 100.0
TK04 - Số lần xuất hiện 4.0
100.0 / 100.0
TK03 - Số lần xuất hiện 3.0
100.0 / 100.0
In số lẻ
100.0 / 100.0
Số chính phương nhỏ nhất
100.0 / 100.0
Số chính phương trong mảng lớn hơn X
100.0 / 100.0
Nguyên tố 3 số abc
100.0 / 100.0
Nguyên tố lớn hơn N
100.0 / 100.0
Nguyên tố nhỏ hơn N
100.0 / 100.0
Số hoàn hảo
100.0 / 100.0
Chuẩn hóa Tên
80.0 / 80.0
Chuẩn hóa Họ và tên
100.0 / 100.0
Tách số 2
100.0 / 100.0
Tổng bình phương chữ số (2)
100.0 / 100.0
Số chẵn
100.0 / 100.0
Cầu thủ
100.0 / 100.0
TK00 - Số lần xuất hiện 0.0
100.0 / 100.0
TK01 - Số lần xuất hiện 1.0
100.0 / 100.0
TK02 - Số lần xuất hiện 2.0
100.0 / 100.0
Mức độ C - Vận dụng (700.0 điểm)
Đề bài
Điểm
Tổng số lẻ
100.0 / 100.0
Nhập môn - Chia lấy nguyên lấy dư
100.0 / 100.0
Bàn cờ vua
100.0 / 100.0
Số may mắn 1
100.0 / 100.0
Hàng có tổng lớn nhất
100.0 / 100.0
Xóa hàng có giá trị lớn nhất
100.0 / 100.0
Tên Thiêng
100.0 / 100.0